Vải lọc là thành phần cốt lõi của hệ thống lọc ép lọc và hiệu suất của nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả lọc, chất lượng lọc, hiệu ứng đổ bánh lọc và chi phí vận hành thiết bị. Nếu vải lọc không được chọn đúng cách có thể dẫn đến các vấn đề như tốc độ lọc giảm, vải lọc bị tắc, khó loại bỏ bánh lọc và tuổi thọ bị rút ngắn.
Do sự khác biệt đáng kể về tính chất bùn, thành phần hóa học, nhiệt độ và yêu cầu lọc giữa các điều kiện công nghiệp khác nhau nên không có loại vải lọc phổ quát nào phù hợp cho tất cả các ứng dụng. Khi lựa chọn vải lọc, cần tiến hành đánh giá toàn diện dựa trên các điều kiện quy trình thực tế.
Trước khi xác định loại vải lọc, điều quan trọng là phải đánh giá các khía cạnh sau:
Ngoài ra, khẩu độ của vải lọc được xác định bởi độ dày sợi, mật độ sợi và cấu trúc vải, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tốc độ lọc. Khi quy trình sản xuất thay đổi, hiệu suất của vải lọc cần được đánh giá và kiểm tra lại.
Vải lọc polyester có độ bền cơ học và chống mài mòn cao, có thể hoạt động ổn định trong môi trường khoảng 150 ° C trong thời gian dài và có khả năng chống axit tốt.
Thích hợp cho các ngành công nghiệp như hóa chất, dược phẩm, chế biến thực phẩm, tách dầu-nước và xử lý nước thải có tính axit yếu.
Polypropylen có khả năng kháng axit và kiềm tuyệt vời, tốc độ hấp thụ độ ẩm cực thấp và dễ dàng tách bánh lọc nên phù hợp với môi trường lọc có tính ăn mòn cao.
Được sử dụng rộng rãi trong khử nước khai thác, xử lý chất thải luyện kim, sản xuất thuốc nhuộm và xử lý nước thải.
Nylon có khả năng chống mài mòn và kháng kiềm tuyệt vời, có thể thích ứng với điều kiện mài mòn cao và có độ đàn hồi tốt.
Chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp khai thác mỏ, rửa than, gốm sứ và luyện kim, không được khuyến khích sử dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
Vinylon có khả năng chống kiềm và chống mài mòn tốt, thích hợp với môi trường kiềm mạnh, nhưng khả năng chịu axit và nhiệt tương đối thấp.
Chủ yếu được sử dụng để chế biến gốm sứ, công nghiệp hóa chất kiềm và lọc luyện kim ở nhiệt độ thấp.
Vải lọc bông là vật liệu lọc truyền thống có hiệu suất bịt kín tốt và đặc tính không gây ô nhiễm, nhưng khả năng chống axit, chịu nhiệt và chống lão hóa bị hạn chế.
Thích hợp cho nhiệt độ thấp, môi trường trung tính và chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
Cấu trúc nỉ đục lỗ bằng kim có các lỗ nhỏ đồng nhất, có thể đạt được độ chính xác lọc cao và hiệu suất tách bánh tốt.
Chủ yếu được sử dụng trong rửa than, xử lý nước thải in và nhuộm, lọc túi và lọc hóa chất tốt.

Ngoài chất liệu, cấu trúc của sợi cũng ảnh hưởng đến hiệu quả lọc.
Vải lọc sợi đơn có bề mặt nhẵn và lỗ chân lông đồng đều, không dễ bị tắc và bánh lọc dễ bị rơi ra nên phù hợp với điều kiện lọc chu kỳ cao.
Vải lọc đa sợi cân bằng độ bền và hiệu suất lọc, phù hợp với hầu hết các ứng dụng lọc công nghiệp.
Vải lọc sợi ngắn có khả năng giữ lại các hạt mịn cao, có thể đạt được độ trong của dịch lọc cao hơn, nhưng bánh lọc tương đối khó loại bỏ.
Vải lọc thường áp dụng ba phương pháp dệt sau:
Hầu hết các loại vải lọc công nghiệp cũng trải qua quá trình xử lý sau như cài đặt nhiệt và cán để cải thiện độ ổn định kích thước và tuổi thọ sử dụng.
Việc lựa chọn vải lọc phải xem xét toàn diện môi trường hóa học, nhiệt độ, đặc tính bùn và mục tiêu lọc, sau đó kết hợp chúng với vật liệu, cấu trúc sợi và tổ chức vải. Cấu hình vải lọc hợp lý không chỉ có thể cải thiện hiệu quả lọc mà còn giảm chi phí bảo trì và kéo dài chu kỳ vận hành thiết bị.